menu_book
見出し語検索結果 "cười nhoẻn miệng" (1件)
日本語
副にっこり
Cô bé cười nhoẻn miệng.
その子はにっこり笑った。
swap_horiz
類語検索結果 "cười nhoẻn miệng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cười nhoẻn miệng" (1件)
Cô bé cười nhoẻn miệng.
その子はにっこり笑った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)